中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
缚
fù
buộc; trói
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缚
to tie, to bind
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟尃
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 13:14
AI CA 1:14