← Từ vựng
缠绵
chán mián
tưởng nhớ; bệnh kéo dài; ùn ứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缠
to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟㢆
绵
continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟帛
tưởng nhớ; bệnh kéo dài; ùn ứ
📄 Trang luyện viết (PDF)to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy
continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy