中文圣经
← Từ vựng
缠身
chán shēn
vấp phảibị cuốn vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缠

to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟㢆Chữ khó đọc · chán
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 1 câu