中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
缸
gāng
HSK 7
cái chậu; bình chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缸
earthen jug, crock, cistern
bộ thủ
缶
thành phần
⿰缶工
Xuất hiện trong 2 câu
GIĂNG 2:6
GIĂNG 2:7