← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
缺粮
quē liáng
thiếu lương thựckhông có gạo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
缺
to lack, to be short; vacancy, gap, deficit
bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬
粮
food, grain, provisions
bộ thủ 米thành phần ⿰米良
to lack, to be short; vacancy, gap, deficit
food, grain, provisions