中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
罪
刑
zuì xíng
+ Thêm vào bộ của tôi
tội và hình phạt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒非
刑
punishment, penalty; law
bộ thủ
刂
thành phần
⿰开刂
Chữ khó đọc · xíng
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 17:20