中文圣经
← 罪状

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

罪状
zuì zhuàng
tội danh; tội trạng; bằng chứng tội; cáo buộc
罪罪罪
状状状