中文圣经
← Từ vựng
罪状
zuì zhuàng
tội danhtội trạngbằng chứng tộicáo buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
状

state, condition; shape, appearance, form; certificate

bộ thủ 犬thành phần ⿰丬犬

Xuất hiện trong 3 câu