中文圣经
Từ vựng
zuì zé

tội lỗi; tội trách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

one's responsibility, duty

bộ thủ thành phần ⿱龶贝

Xuất hiện trong 1 câu