中文圣经
Từ vựng
yáng tóu

đầu cừu; quảng cáo giả; bề ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sheep, goat

bộ thủ thành phần ⿱丷?

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 1 câu