中文圣经
← Từ vựng
美人
měi rén
HSK 7
người đẹpnàng đẹp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 2 câu