中文圣经
← Từ vựng
美酒
měi jiǔ
rượu tốtrượu ngon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
酒

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 1 câu