中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
羔
皮
gāo pí
da cừu; da nappa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
羔
lamb
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊灬
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ
皮
thành phần
⿸?攴
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 27:16