中文圣经
← Từ vựng
羔皮
gāo pí
da cừuda nappa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羔

lamb

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊灬Chữ khó đọc · gāo
皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴

Xuất hiện trong 1 câu