中文圣经
← Từ vựng
羡
xiàn
ghen tịao ướckhao khát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羡

to envy, to covet; to admire, to praise

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊次Chữ khó đọc · xiàn

Xuất hiện trong 1 câu