中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
羡
xiàn
ghen tị; ao ước; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
羡
to envy, to covet; to admire, to praise
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊次
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 7:24