中文圣经
← Từ vựng
群山
qún shān
dãy núinúinhiều ngọn núi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

群

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ 羊thành phần ⿰君羊
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 1 câu