中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
群
岛
qún dǎo
quần đảo; cụm đảo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
群
group, crowd; multitude, mob
bộ thủ
羊
thành phần
⿰君羊
岛
island
bộ thủ
山
thành phần
⿹鸟山
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 26:18