中文圣经
← Từ vựng
群岛
qún dǎo
quần đảocụm đảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

群

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ 羊thành phần ⿰君羊
岛

island

bộ thủ 山thành phần ⿹鸟山

Xuất hiện trong 1 câu