中文圣经
← Từ vựng
翻倒
fān dǎo
lậtđổtan rã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

翻

to upset, to capsize, to flip over

bộ thủ 羽thành phần ⿰番羽
倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 1 câu