中文圣经
Từ vựng
fān lái fù qù
HSK 7

lăn lóc; suy nghĩ lẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to upset, to capsize, to flip over

bộ thủ thành phần ⿰番羽

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

to cover; to overturn; to repeat; to reply

bộ thủ thành phần ⿱覀復

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 1 câu