中文圣经
← 翻来覆去

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

翻来覆去
fān lái fù qù
lăn lóc; suy nghĩ lẩn
翻翻翻
来来来
覆覆覆
去去去