← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
翻过
fān guò
lật ngượcvượt quabiến đổi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
翻
to upset, to capsize, to flip over
bộ thủ 羽thành phần ⿰番羽
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
to upset, to capsize, to flip over
pass; to go across, to pass through