中文圣经
Từ vựng
fān guò

lật ngược; vượt qua; biến đổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to upset, to capsize, to flip over

bộ thủ thành phần ⿰番羽

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 2 câu