中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
翼
yì
cánh; trợ giúp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
翼
wings, fins; shelter
bộ thủ
羽
thành phần
⿱羽異
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11