← Từ vựng
老到
lǎo dào
lão luyện; tài ba
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
lão luyện; tài ba
📄 Trang luyện viết (PDF)old, aged; experienced
to go to, to arrive