中文圣经
← Từ vựng
老实
lǎo shi
HSK 4
thành thựcchân tìnhngây thơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 1 câu