中文圣经
← Từ vựng
老手
lǎo shǒu
người có kinh nghiệmtay giàchuyên gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 1 câu