← Từ vựng
老手
lǎo shǒu
người có kinh nghiệm; tay già; chuyên gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
手
hand
bộ thủ 手
người có kinh nghiệm; tay già; chuyên gia
📄 Trang luyện viết (PDF)old, aged; experienced
hand