中文圣经
Từ vựng
lǎo liàn

lão luyện; dày dạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

to drill, to exercise; to practice, to train

bộ thủ thành phần ⿰纟柬

Xuất hiện trong 1 câu