中文圣经
Từ vựng
lǎo shǔ

chuột

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

rat, mouse

bộ thủ thành phần ⿱臼?

Xuất hiện trong 4 câu