中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
老
鼠
lǎo shǔ
chuột
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
老
old, aged; experienced
bộ thủ
老
thành phần
⿱耂匕
鼠
rat, mouse
bộ thủ
鼠
thành phần
⿱臼?
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 6:4
I SA-MU-ÊN 6:5
I SA-MU-ÊN 6:11
I SA-MU-ÊN 6:18