中文圣经
← Từ vựng
而今
ér jīn
hiện naybây giờngày nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

而

and, and then, and yet; but

bộ thủ 而
今

modern, current; today, now

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 1 câu