中文圣经
← Từ vựng
而后
ér hòu
sau đórồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

而

and, and then, and yet; but

bộ thủ 而
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 1 câu