中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
而
言
ér yán
+ Thêm vào bộ của tôi
theo ý kiến
nói về
mà nói
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
而
and, and then, and yet; but
bộ thủ
而
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ
言
thành phần
⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 21:28