← Từ vựng
耐久
nài jiǔ
Bền; lâu dài; vững chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耐
to resist, to bear; patient, enduring
bộ thủ 而thành phần ⿰而寸
久
long ago; a long time
bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?
Bền; lâu dài; vững chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)to resist, to bear; patient, enduring
long ago; a long time