中文圣经
← Từ vựng
耐心
nài xīn
HSK 5
kiên nhẫnnhẫn nại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耐

to resist, to bear; patient, enduring

bộ thủ 而thành phần ⿰而寸
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 1 câu