中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
耕
田
gēng tián
+ Thêm vào bộ của tôi
cày ruộng
canh tác
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耕
to plow, to cultivate
bộ thủ
耒
thành phần
⿰耒井
Chữ khó đọc · gēng
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ
田
thành phần
⿵冂土
Xuất hiện trong 3 câu
I LỊCH SỬ 27:26
THI THIÊN 141:7
Ô-SÊ 10:11