中文圣经
← 耗尽

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

耗尽
hào jìn
cạn kiệt; mệt mỏi; hết sức
耗耗耗
尽尽尽