中文圣经
← Từ vựng
耗尽
hào jìn
cạn kiệtmệt mỏihết sức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耗

to consume, to use up; to squander, to waste

bộ thủ 耒thành phần ⿰耒毛
尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 4 câu