← Từ vựng
耗尽
hào jìn
cạn kiệt; mệt mỏi; hết sức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耗
to consume, to use up; to squander, to waste
bộ thủ 耒thành phần ⿰耒毛
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
cạn kiệt; mệt mỏi; hết sức
📄 Trang luyện viết (PDF)to consume, to use up; to squander, to waste
to exhaust, to use up, to deplete