中文圣经
← Từ vựng
耗费
hào fèi
HSK 7
lãng phítiêu xài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耗

to consume, to use up; to squander, to waste

bộ thủ 耒thành phần ⿰耒毛
费

expenses, fees; to cost, to spend; wasteful

bộ thủ 贝thành phần ⿱弗贝

Xuất hiện trong 1 câu