中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
耳
聋
ěr lóng
điếc; nghe không được
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ
耳
thành phần
⿻?二
聋
deaf
bộ thủ
耳
thành phần
⿱龙耳
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 4:11
Ê-SAI 42:18
Ê-SAI 42:19
MÁC 7:32