中文圣经
← Từ vựng
耶加米雅
yē jiā mǐ yǎ
Jekamiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 1 câu