中文圣经
← Từ vựng
耶稣教
yē sū jiào
Đạo Kitô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
稣

to revive; to rise again

bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼禾Chữ khó đọc · sū
教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 1 câu