中文圣经
← 耶路撒冷

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

耶路撒冷
yē lù sā lěng
Giê-ru-sa-lem; Thành phố Thiêng liêng
耶耶耶
路路路
撒撒撒
冷冷冷