← Từ vựng
耶路撒冷
yē lù sā lěng
Giê-ru-sa-lem; Thành phố Thiêng liêng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫令
Xuất hiện trong 773 câu
GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:23GIÔ-SUÊ 12:10GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 15:63GIÔ-SUÊ 18:28QUAN ÁN 1:7QUAN ÁN 1:8QUAN ÁN 1:21QUAN ÁN 19:10I SA-MU-ÊN 17:54II SA-MU-ÊN 5:5II SA-MU-ÊN 5:6II SA-MU-ÊN 5:13II SA-MU-ÊN 5:14II SA-MU-ÊN 8:7II SA-MU-ÊN 9:13II SA-MU-ÊN 10:14II SA-MU-ÊN 11:1II SA-MU-ÊN 11:12II SA-MU-ÊN 12:31II SA-MU-ÊN 14:23II SA-MU-ÊN 14:28II SA-MU-ÊN 15:8II SA-MU-ÊN 15:11II SA-MU-ÊN 15:14II SA-MU-ÊN 15:29II SA-MU-ÊN 15:37II SA-MU-ÊN 16:3II SA-MU-ÊN 16:15II SA-MU-ÊN 17:20II SA-MU-ÊN 19:8II SA-MU-ÊN 19:19II SA-MU-ÊN 19:25II SA-MU-ÊN 19:33II SA-MU-ÊN 19:34II SA-MU-ÊN 20:2II SA-MU-ÊN 20:3II SA-MU-ÊN 20:7II SA-MU-ÊN 20:22II SA-MU-ÊN 24:8II SA-MU-ÊN 24:16I CÁC VUA 2:11I CÁC VUA 2:36I CÁC VUA 2:38I CÁC VUA 2:41I CÁC VUA 3:1I CÁC VUA 3:15I CÁC VUA 8:1I CÁC VUA 9:15I CÁC VUA 9:19I CÁC VUA 10:2I CÁC VUA 10:26I CÁC VUA 10:27I CÁC VUA 11:7I CÁC VUA 11:13I CÁC VUA 11:29I CÁC VUA 11:32
…và 713 câu nữa