中文圣经
← Từ vựng
耶路撒冷
yē lù sā lěng
Giê-ru-sa-lemThành phố Thiêng liêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
冷

cold, cool; lonely

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫令

Xuất hiện trong 773 câu

…và 713 câu nữa