中文圣经
← Từ vựng
耶鲁
yē lǔ
Yale

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
鲁

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ 鱼thành phần ⿱鱼日Chữ khó đọc · lǔ

Xuất hiện trong 1 câu