中文圣经
Từ vựng
chǐ rǔ
HSK 7

sỉ nhục; xấu hổ; sản nhục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shame, humiliation; ashamed

bộ thủ thành phần ⿰耳止

to insult, to humiliate, to abuse

bộ thủ thành phần ⿸辰寸

Xuất hiện trong 1 câu