← Từ vựng
耽搁
dān gē
HSK 7
trì hoãn; chậm; dừng lại; chậm trễ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耽
to indulge; to delay
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳冘
搁
to place, to lay down; to delay
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌阁
trì hoãn; chậm; dừng lại; chậm trễ
📄 Trang luyện viết (PDF)to indulge; to delay
to place, to lay down; to delay