中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
聋
lóng
HSK 7
điếc; khiếc tai
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
聋
deaf
bộ thủ
耳
thành phần
⿱龙耳
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 58:4
Ê-SAI 43:8