中文圣经
← Từ vựng
聋
lóng
HSK 7
điếckhiếc tai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

聋

deaf

bộ thủ 耳thành phần ⿱龙耳Chữ khó đọc · lóng

Xuất hiện trong 2 câu