中文圣经
← Từ vựng
联
lián
liên kếtkết hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

联

ally, associate; to connect, to join

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳关

Xuất hiện trong 4 câu