中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
联
lián
liên kết; kết hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
联
ally, associate; to connect, to join
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳关
Xuất hiện trong 4 câu
E-XƠ-RA 10:24
MI-CA 7:3
XA-CHA-RI 11:7
XA-CHA-RI 11:14