中文圣经
← Từ vựng
联盟
lián méng
HSK 6
liên minhcông đoànliên kếthiệp hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

联

ally, associate; to connect, to join

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳关
盟

alliance, covenant; oath; to swear

bộ thủ 皿thành phần ⿱明皿

Xuất hiện trong 1 câu