← Từ vựng
聘礼
pìn lǐ
tiền hộ trang; quà cưới; tiền đăng ký
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
聘
to employ, to engage; betrothed
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳甹
礼
courtesy, manners, social customs
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
tiền hộ trang; quà cưới; tiền đăng ký
📄 Trang luyện viết (PDF)to employ, to engage; betrothed
courtesy, manners, social customs