中文圣经
Từ vựng
pìn lǐ

tiền hộ trang; quà cưới; tiền đăng ký

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to employ, to engage; betrothed

bộ thủ thành phần ⿰耳甹

courtesy, manners, social customs

bộ thủ thành phần ⿰礻乚

Xuất hiện trong 3 câu