中文圣经
Từ vựng
pìn jīn

tiền hôn lễ; tiền sính lễ; tiền theo dâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to employ, to engage; betrothed

bộ thủ thành phần ⿰耳甹

gold, metal; money

bộ thủ thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 1 câu