中文圣经
← 聚拢

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

聚拢
jù lǒng
tụ lại; tập hợp; quần tụ
聚聚聚
拢拢拢