中文圣经
Từ vựng
jù lǒng

tụ lại; tập hợp; quần tụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to collect, to meet

bộ thủ thành phần ⿱取乑

to collect, to bring together

bộ thủ thành phần ⿰扌龙

Xuất hiện trong 2 câu