中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
聚
拢
jù lǒng
+ Thêm vào bộ của tôi
tụ lại
tập hợp
quần tụ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
聚
to assemble, to collect, to meet
bộ thủ
耳
thành phần
⿱取乑
拢
to collect, to bring together
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌龙
Chữ khó đọc · lǒng
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 8:14
MA-THI-Ơ 13:47